Phép dịch "Du" thành Tiếng Việt
em, mày, bạn là các bản dịch hàng đầu của "Du" thành Tiếng Việt.
Du
pronoun
noun
neuter
ngữ pháp
höfliche Anrede unter Männern [..]
-
em
pronounDu bist an meiner Seite, jetzt ist alles gut.
Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.
-
mày
pronounMach es so, wie er es dir sagt.
Làm theo cách mà nó đã chỉ mày.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Du " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
du
pronoun
ngữ pháp
veraltet [..]
-
bạn
pronounWir haben weitaus mehr gemein, als du vermutlich annimmst.
Chúng ta có những điểm chung nhiều hơn nhiều những gì bạn có thể nghĩ.
-
anh
nounDa du nicht überrascht bist, denke ich, musst du es gewusst haben.
Anh có vẻ không bất ngờ nhỉ, chắc anh đã biết cả rồi.
-
ông *
Ich habe ihn auf den ersten Blick erkannt.
Thoạt nhìn, tôi đã nhận ra ông ta.
Hình ảnh có "Du"
Các cụm từ tương tự như "Du" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
anh · pươi
-
Tôi · anh · bà · bác · bác gái · bố · cha · cháu · chú · chị · cô · cậu · dì · dượng · em · mình · mẹ · mợ · tôi · ta · tao · thím · tui · tôi · tớ · ông
-
anh · bạn · các anh · các bạn · các ông * · ông *
-
tôi
Thêm ví dụ
Thêm