Phép dịch "Briefumschlag" thành Tiếng Việt
bao thư, phong bì, Bao thư là các bản dịch hàng đầu của "Briefumschlag" thành Tiếng Việt.
Briefumschlag
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
bao thư
Eines Abends gab uns ein Bruder einen Briefumschlag, auf dem stand: „New York“.
Một buổi chiều nọ, một anh đưa tôi chiếc bao thư bên ngoài đề: “New York”.
-
phong bì
nounIn einen braunen Briefumschlag im Geheimboden des Safes?
Trong một phong bì làm từ giấy cây gai dầu... trong đáy giả của cái két đó?
-
Bao thư
Versandverpackung eines Briefes
Eines Abends gab uns ein Bruder einen Briefumschlag, auf dem stand: „New York“.
Một buổi chiều nọ, một anh đưa tôi chiếc bao thư bên ngoài đề: “New York”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Briefumschlag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Briefumschlag"
Thêm ví dụ
Thêm