Phép dịch "Brieftasche" thành Tiếng Việt
ví, bóp tiền, ví tiền là các bản dịch hàng đầu của "Brieftasche" thành Tiếng Việt.
Brieftasche
noun
feminine
ngữ pháp
-
ví
nounIch habe meine Brieftasche verloren.
Tôi bị mất ví.
-
bóp tiền
-
ví tiền
Du kannst nicht genug Brieftaschen und Uhren stehlen, um davon zu leben.
Cậu không thể cứ cướp ví tiền và đồng hồ để sống mãi được.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Brieftasche " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm