Phép dịch "brillant" thành Tiếng Việt

rực rỡ, kim cương là các bản dịch hàng đầu của "brillant" thành Tiếng Việt.

brillant adjective ngữ pháp

zum Niederknien (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • rực rỡ

    Baumwolle ist brillant. Wahrscheinlich tragen viele Leute

    Bông của rực rỡ. Có lẽ nhiều người

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brillant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Brillant noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kim cương

    noun

Hình ảnh có "brillant"

Thêm

Bản dịch "brillant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch