Phép dịch "Brigade" thành Tiếng Việt

lữ đoàn, Lữ đoàn là các bản dịch hàng đầu của "Brigade" thành Tiếng Việt.

Brigade noun feminine ngữ pháp

Kolonne (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lữ đoàn

    noun

    Sie müssen die Brigade übernehmen.

    Tôi muốn anh tới thành phố, nắm quyền chỉ huy lữ đoàn.

  • Lữ đoàn

    militärischer Großverband

    Sosabowskis Brigade trifft um zwölf ein.

    Lữ đoàn Ba lan của Sosabowski sẽ tới lúc 12 giờ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Brigade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Brigade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch