Phép dịch "Brieftaube" thành Tiếng Việt

bồ câu đưa thư là bản dịch của "Brieftaube" thành Tiếng Việt.

Brieftaube noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bồ câu đưa thư

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Brieftaube " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Brieftaube"

Thêm

Bản dịch "Brieftaube" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch