Phép dịch "Bestattung" thành Tiếng Việt

đám tang, Đám tang, đám ma là các bản dịch hàng đầu của "Bestattung" thành Tiếng Việt.

Bestattung noun feminine ngữ pháp

Zeremonie, bei der eine verstorbene Person begraben oder eingeäschert wird. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đám tang

    Die Mutter starb völlig verarmt, und es blieb nicht einmal genügend Geld für eine Bestattung.

    Người mẹ chết trong cảnh bần cùng, và gia đình không còn tiền làm đám tang.

  • Đám tang

    Zeremonie für eine Person die gestorben ist

    Die Mutter starb völlig verarmt, und es blieb nicht einmal genügend Geld für eine Bestattung.

    Người mẹ chết trong cảnh bần cùng, và gia đình không còn tiền làm đám tang.

  • đám ma

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bestattung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bestattung
+ Thêm

"bestattung" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho bestattung trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Bestattung"

Thêm

Bản dịch "Bestattung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch