Phép dịch "Besteck" thành Tiếng Việt

nghề làm dao kéo là bản dịch của "Besteck" thành Tiếng Việt.

Besteck noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nghề làm dao kéo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Besteck " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Besteck"

Thêm

Bản dịch "Besteck" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch