Phép dịch "Bestechungsgeld" thành Tiếng Việt

hối lộ là bản dịch của "Bestechungsgeld" thành Tiếng Việt.

Bestechungsgeld noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hối lộ

    verb

    Marvin Gryska bot mir beinahe Bestechungsgeld an, um sein eingefrorenes Vermögen freizugeben.

    Marvin Gryska đề nghị hối lộ cho tôi để thả tài sản đóng băng của hắn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bestechungsgeld " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Bestechungsgeld" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch