Phép dịch "Bestechung" thành Tiếng Việt

Hối lộ, hối lộ là các bản dịch hàng đầu của "Bestechung" thành Tiếng Việt.

Bestechung noun feminine ngữ pháp

als Straftat [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hối lộ

    Bestechung hilft nicht, diesen Kerl schneller als Teammitglied zu bewilligen.

    Hối lộ cũng không giúp anh chàng kia được duyệt vào đội sớm hơn đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bestechung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bestechung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hối lộ

    verb

    Wollen Sie versuchte Bestechung auf die Waffenklage drauf packen.

    Anh muốn thêm mục hối lộ trên cáo buộc dùng súng hả?

Thêm

Bản dịch "Bestechung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch