Phép dịch "Bestechung" thành Tiếng Việt
Hối lộ, hối lộ là các bản dịch hàng đầu của "Bestechung" thành Tiếng Việt.
Bestechung
noun
feminine
ngữ pháp
als Straftat [..]
-
Hối lộ
Bestechung hilft nicht, diesen Kerl schneller als Teammitglied zu bewilligen.
Hối lộ cũng không giúp anh chàng kia được duyệt vào đội sớm hơn đâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bestechung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
bestechung
-
hối lộ
verbWollen Sie versuchte Bestechung auf die Waffenklage drauf packen.
Anh muốn thêm mục hối lộ trên cáo buộc dùng súng hả?
Thêm ví dụ
Thêm