Phép dịch "Bestandteil" thành Tiếng Việt
phần, thành phần là các bản dịch hàng đầu của "Bestandteil" thành Tiếng Việt.
Bestandteil
noun
masculine
ngữ pháp
-
phần
nouneinzelnes Teil einer größeren Entität
Ich will aber kein wichtiger Bestandteil Ihres Vorstoßes sein!
Tôi không muốn là một phần trong cuộc tổng tấn công của ông!
-
thành phần
nounDas sind die drei grundsätzlichen Bestandteile des Plans.
Những điều này là ba thành phần cơ bản của kế hoạch.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bestandteil " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Bestandteil"
Thêm ví dụ
Thêm