Phép dịch "Bein" thành Tiếng Việt

xương, chân, cẳng chân là các bản dịch hàng đầu của "Bein" thành Tiếng Việt.

Bein noun neuter ngữ pháp

Lauf (Wildtiere) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xương

    noun

    Ein Material, das zum größten Teil aus Kalziumphosphat und Kollagen besteht und aus dem das Skelett der meisten Wirbeltiere besteht.

    Wadenbein und Schienbein des rechten Beins sind von der gleichen Person.

    Xương mác và xương chày của chân phải từ cùng một người.

  • chân

    noun

    Du hast sehr sexy Beine.

    Bạn có đôi chân rất sexy.

  • cẳng chân

    So sieht man den talokruralen Bereich und die Dorsalflexion des Beines.

    Để tôn lên sự đẹp đẽ của vùng bắp chân và cẳng chân.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chất xương
    • Chân
    • đùi chân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bein " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Bein"

Thêm

Bản dịch "Bein" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch