Phép dịch "Beirut" thành Tiếng Việt

Beirut, beirut là các bản dịch hàng đầu của "Beirut" thành Tiếng Việt.

Beirut ngữ pháp

Paris des Nahen Ostens (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Beirut

    Wenn du mich bitten willst, nach Beirut zu fliegen, dann frag endlich.

    Nếu định bảo tôi tới Beirut thì cứ hỏi thẳng đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Beirut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

beirut
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • beirut

    Wenn du mich bitten willst, nach Beirut zu fliegen, dann frag endlich.

    Nếu định bảo tôi tới Beirut thì cứ hỏi thẳng đi.

Hình ảnh có "Beirut"

Các cụm từ tương tự như "Beirut" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Beirut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch