Phép dịch "Beil" thành Tiếng Việt
rìu, cái rìu là các bản dịch hàng đầu của "Beil" thành Tiếng Việt.
Beil
noun
neuter
ngữ pháp
Hacke (umgangssprachlich)
-
rìu
nounIch bin nicht derjenige, der sich auf die Suche nach satanistischen Beilen machen wollte.
Anh không phải là người muốn ra ngoài tìm kiếm một cái rìu của hội tôn thờ Satan.
-
cái rìu
Ich bin nicht derjenige, der sich auf die Suche nach satanistischen Beilen machen wollte.
Anh không phải là người muốn ra ngoài tìm kiếm một cái rìu của hội tôn thờ Satan.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Beil " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Beil"
Các cụm từ tương tự như "Beil" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rìu
Thêm ví dụ
Thêm