Phép dịch "Beil" thành Tiếng Việt

rìu, cái rìu là các bản dịch hàng đầu của "Beil" thành Tiếng Việt.

Beil noun neuter ngữ pháp

Hacke (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • rìu

    noun

    Ich bin nicht derjenige, der sich auf die Suche nach satanistischen Beilen machen wollte.

    Anh không phải là người muốn ra ngoài tìm kiếm một cái rìu của hội tôn thờ Satan.

  • cái rìu

    Ich bin nicht derjenige, der sich auf die Suche nach satanistischen Beilen machen wollte.

    Anh không phải là người muốn ra ngoài tìm kiếm một cái rìu của hội tôn thờ Satan.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Beil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Beil"

Các cụm từ tương tự như "Beil" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Beil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch