Phép dịch "Beige" thành Tiếng Việt

màu be, be là các bản dịch hàng đầu của "Beige" thành Tiếng Việt.

Beige noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • màu be

    Das beige Monster fällt auf wie eine dritte Titte einer Stripperin.

    Con quái vật màu be kia cứ như " quả bưởi " thứ ba trên người vũ nữ.

  • be

    noun

    Das beige Monster fällt auf wie eine dritte Titte einer Stripperin.

    Con quái vật màu be kia cứ như " quả bưởi " thứ ba trên người vũ nữ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Beige " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

beige adjective verb ngữ pháp
+ Thêm

"beige" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho beige trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Beige"

Thêm

Bản dịch "Beige" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch