Phép dịch "Beispiel" thành Tiếng Việt
ví dụ là bản dịch của "Beispiel" thành Tiếng Việt.
Beispiel
noun
neuter
ngữ pháp
sehr gutes Beispiel (für) [..]
-
ví dụ
Kannst du mir ein Beispiel geben?
Bạn có thể cho tôi một ví dụ không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Beispiel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Beispiel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chẳng hạn · thí dụ · vd. · ví dụ
Thêm ví dụ
Thêm