Phép dịch "Beere" thành Tiếng Việt

quả mọng, Quả mọng là các bản dịch hàng đầu của "Beere" thành Tiếng Việt.

Beere noun feminine ngữ pháp

Weiche Frucht, die sich aus einem einzigen Fruchtknoten hervorgegangen ist und Samen enthält.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quả mọng

    Weiche Frucht, die sich aus einem einzigen Fruchtknoten hervorgegangen ist und Samen enthält.

    Man kann dort sitzen und Beeren essen, während man sich ausruht.

    bạn có thể ngồi đó, thưởng thức quả mọng trong lúc nghỉ ngơi.

  • Quả mọng

    meist vielsamige Schließfrucht, die sich bei Samenreife nicht öffnet und deren komplette Fruchtwand bei der Reife saftig oder mindestens fleischig ist [..]

    Man kann dort sitzen und Beeren essen, während man sich ausruht.

    bạn có thể ngồi đó, thưởng thức quả mọng trong lúc nghỉ ngơi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Beere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Beere"

Thêm

Bản dịch "Beere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch