Phép dịch "beendet" thành Tiếng Việt

xong, xong xuôi là các bản dịch hàng đầu của "beendet" thành Tiếng Việt.

beendet verb

verflossen (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xong

    adjective verb
  • xong xuôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beendet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "beendet" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dừng lại · dừng lại, đứng lại, ngưng lại · giải quyết xong · hoàn thành · huỷ bỏ · hủy bỏ · kết liễu · kết thúc · làm xong · mất hết · ra · thanh toán · thủ tiêu · đứng lại
Thêm

Bản dịch "beendet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch