Phép dịch "befehlen" thành Tiếng Việt

hạ lệnh, ra lệnh, truyền lệnh là các bản dịch hàng đầu của "befehlen" thành Tiếng Việt.

befehlen verb ngữ pháp

anweisen (gehoben) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hạ lệnh

    Ihr werdet ihnen nicht befehlen, Säuglinge zu töten.

    Người sẽ không hạ lệnh bảo họ giết trẻ em.

  • ra lệnh

    Ich werde es ihm beim nächsten Mal befehlen.

    Lần sau anh sẽ ra lệnh trực tiếp.

  • truyền lệnh

    Sie wird zornig und befiehlt den Dienern, Aaron und seine Brüder zu töten.

    Bà đã tức giận và truyền lệnh cho các tôi tớ phải giết chết A Rôn và các anh em của ông.

  • xuống lệnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " befehlen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Befehlen noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Befehlen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Befehlen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "befehlen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chỉ lệnh
  • chỉ lệnh · lệnh · mệnh lệnh
Thêm

Bản dịch "befehlen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch