Phép dịch "beerdigen" thành Tiếng Việt
chôn, đất, vun là các bản dịch hàng đầu của "beerdigen" thành Tiếng Việt.
beerdigen
verb
ngữ pháp
verscharren (derb) [..]
-
chôn
verbSie hatte gerade erst ihren jungen Sohn beerdigt.
Cô ấy vừa chôn con trai bé của mình.
-
đất
nounWenn ich dafür sorge, dass du länger nicht beerdigt wirst, verbrennst du.
Nếu tôi giữ anh cách xa mặt đất quá lâu, thì anh sẽ chỉ như là bị thiêu rụi thôi.
-
vun
-
mai táng
verbManoj wollte ihn dort nach Hindu-Art beerdigen, am See.
Manoj muốn mai táng ông ấy theo nghi lễ Hindu, ở bên hồ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beerdigen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Beerdigen
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Beerdigen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Beerdigen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm