Phép dịch "Backstein" thành Tiếng Việt

gạch là bản dịch của "Backstein" thành Tiếng Việt.

Backstein noun masculine ngữ pháp

Ziegelstein (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • gạch

    noun

    kann man dort tatsächlich die handgelegten Backsteine befühlen

    bạn đang thực sự chạm vào những viên gạch xếp tay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Backstein " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Backstein"

Thêm

Bản dịch "Backstein" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch