Phép dịch "Bad" thành Tiếng Việt

buồng tắm, tắm, phòng tắm là các bản dịch hàng đầu của "Bad" thành Tiếng Việt.

Bad noun neuter ngữ pháp

Nasszelle (im Mini-Apartment) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • buồng tắm

    noun

    Es hat drei schöne Schlafzimmer und keine Bäder.

    Có 3 phòng ngủ tiện nghi và không có buồng tắm.

  • tắm

    verb

    Ich hab eins von den Handtüchern im Bad genommen, war das okay?

    Tôi dùng khăn tắm trong đó, hi vọng chị không phiền.

  • phòng tắm

    Du hast mich gestern im Bad gar nicht begrüßt.

    Hôm qua bà gặp tôi ở phòng tắm mà không chào.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rửa ráy
    • tắm gội
    • tắm rửa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Bad"

Các cụm từ tương tự như "Bad" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Bad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch