Phép dịch "Backenzahn" thành Tiếng Việt
răng hàm là bản dịch của "Backenzahn" thành Tiếng Việt.
Backenzahn
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Stockzahn (bayr.) (österr.) (schweiz.)
-
răng hàm
Sieht wie ein oberer linker Backenzahn aus.
Trông như là răng hàm bên trái phía trên vậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Backenzahn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Backenzahn"
Thêm ví dụ
Thêm