Phép dịch "Backgammon" thành Tiếng Việt

Backgammon, backgammon là các bản dịch hàng đầu của "Backgammon" thành Tiếng Việt.

Backgammon noun neuter ngữ pháp

ein Würfelbrettspiel

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Backgammon

    Brettspiel

    Er hat ein wirklich schönes Backgammon set da oben.

    Ông ta có một bàn chơi Backgammon rất đẹp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Backgammon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

backgammon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • backgammon

    Er hat ein wirklich schönes Backgammon set da oben.

    Ông ta có một bàn chơi Backgammon rất đẹp.

Hình ảnh có "Backgammon"

Thêm

Bản dịch "Backgammon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch