Phép dịch "Backofen" thành Tiếng Việt

Lò, lò nướng là các bản dịch hàng đầu của "Backofen" thành Tiếng Việt.

Backofen noun masculine ngữ pháp

Röhre (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Apparat zum Backen, Braten und Grillen von Lebensmitteln

    Nein, sehr untypisch war der Menschenfuß, den ich mal in einem Backofen fand.

    Không bằng cái lần tôi nhìn thấy cả cái bàn chân người trong nướng.

  • lò nướng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Backofen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Backofen"

Thêm

Bản dịch "Backofen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch