Phép dịch "Alt" thành Tiếng Việt
Alto, kèn antô, đàn antô là các bản dịch hàng đầu của "Alt" thành Tiếng Việt.
Alt
noun
Noun
masculine
neuter
ngữ pháp
-
Alto
Stimmlage
-
kèn antô
người hát giọng nữ trầm
-
đàn antô
người hát giọng nữ trầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Alt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
alt
adjective
ngữ pháp
viele Jahre auf dem Buckel haben (umgangssprachlich) [..]
-
cũ
adjectiveEr fand einen alten kaputten Stuhl und setzte sich vor das Klavier.
Anh ấy tìm thấy một chiếc ghế cũ bị gãy, và ngồi trước đàn pianô.
-
già
adjectiveSie sieht jung aus, aber sie ist wirklich älter als du bist.
Cô ấy nhìn có vẻ trẻ thật đấy nhưng thật sự thì cô ta già hơn cậu nhiều.
-
xưa
nounDenn in den alten Tagen hätte ich niemals gewusst, dass er so dumm ist.
Bởi vì trong những ngày xa xưa, Tôi sẽ không bao giờ biết anh ta quá ngu ngốc.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cổ
- tuổi
- cựu
- chán
Hình ảnh có "Alt"
Các cụm từ tương tự như "Alt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cả
-
La Mã cổ đại
-
tuổi già
-
Hệ đo lường cổ Trung Hoa
-
người cao tuổi
-
Cựu Thế giới · 舊世界
-
tuổi của vũ trụ
-
gái làng chơi
Thêm ví dụ
Thêm