Phép dịch "Altar" thành Tiếng Việt

Thiên Đàn, Altar là các bản dịch hàng đầu của "Altar" thành Tiếng Việt.

Altar noun masculine ngữ pháp

Altar (Sternbild) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thiên Đàn

    Thiên Đàn (chòm sao)

  • Altar

    göttliche Verehrungsstätte

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Altar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

altar
+ Thêm

"altar" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho altar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Altar"

Thêm

Bản dịch "Altar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch