Phép dịch "als" thành Tiếng Việt
hơn, nếu là các bản dịch hàng đầu của "als" thành Tiếng Việt.
als
conjunction
-
hơn
adverbDu weißt vermutlich mehr über mich als ich über dich.
Cậu có khi biết nhiều về tớ hơn là tớ biết về cậu.
-
nếu
conjunctionIch gehe nicht als Letzter, sondern als Erster.
Tôi sẽ không đi lượt cuối đâu, và nếu tôi không đi cuối, tôi sẽ đi đầu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " als " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Als
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Als" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Als trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "als" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con mắt lớn hơn cái bụng · no bụng đói con mắt
-
cũng như
-
sử dụng như ràng buộc chú thích
-
hơn
-
Tệp như in ra
-
sử dụng như ràng buộc chỉ-giá-trị
-
dấu bé hơn
-
Đánh dấu chung kết
Thêm ví dụ
Thêm