Phép dịch "als" thành Tiếng Việt

hơn, nếu là các bản dịch hàng đầu của "als" thành Tiếng Việt.

als conjunction
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hơn

    adverb

    Du weißt vermutlich mehr über mich als ich über dich.

    Cậu có khi biết nhiều về tớ hơn là tớ biết về cậu.

  • nếu

    conjunction

    Ich gehe nicht als Letzter, sondern als Erster.

    Tôi sẽ không đi lượt cuối đâu, và nếu tôi không đi cuối, tôi sẽ đi đầu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " als " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Als noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

"Als" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Als trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "als" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "als" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch