Phép dịch "also" thành Tiếng Việt
bởi vậy, cho nên, do đó là các bản dịch hàng đầu của "also" thành Tiếng Việt.
also
interjection
adverb
ngữ pháp
alldieweil (umgangssprachlich)
-
bởi vậy
also hat das Erzählen von Geschichten einen sehr starken Einfluss auf meine Arbeit ausgeübt.
bởi vậy, kể chuyện đã trở thành một ảnh hưởng thực sự lớn đến công việc của tôi.
-
cho nên
adverbIch wohne nahe am Meer, also kann ich oft an den Strand gehen.
Tôi ở gần biển cho nên có nhiều cơ hội đi ra biển chơi.
-
do đó
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vì thế
- vì vậy
- vậy thì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " also " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Also
eher Frauensprache
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Also" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Also trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "also" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tôi tư duy, nên tôi tồn tại
Thêm ví dụ
Thêm