Phép dịch "alter" thành Tiếng Việt
người cao tuổi, tuổi, tuổi già là các bản dịch hàng đầu của "alter" thành Tiếng Việt.
-
người cao tuổi
Es schien bei älteren Menschen deutlicher zu sein.
Điều này dường như đáng chú ý hơn ở người cao tuổi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " alter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
nicht mehr der Jüngste (umgangssprachlich) [..]
-
tuổi
verbWenn du in mein Alter kommst, wirst du all dies verstehen.
Khi nào cháu bang tuổi bác, cháu sẽ hiểu tất cả điều này.
-
tuổi già
Ernsthaft, Phil hier denkt, dass ich mit dem Alter fett wurde.
Nghiêm túc nhé, cậu Phil đây nghĩ là tôi tuổi già bụng phệ rồi.
-
Người cao tuổi
Lebensabschnitt des Menschen
Es besteht kein Zweifel, dass sich viele Ältere in einer traurigen Lage befinden.
Rõ ràng là trong vòng những người cao tuổi, nhiều người từng trải qua nỗi khổ ấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lứa tuổi
- trạc tuổi
Các cụm từ tương tự như "alter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cả
-
chán · cũ · cổ · cựu · già · tuổi · xưa
-
La Mã cổ đại
-
Alto · kèn antô · đàn antô
-
tuổi già
-
Hệ đo lường cổ Trung Hoa
-
Cựu Thế giới · 舊世界
-
tuổi của vũ trụ