Phép dịch "formering" thành Tiếng Việt
sinh sản là bản dịch của "formering" thành Tiếng Việt.
formering
noun
common
ngữ pháp
-
sinh sản
nounHvad er det der gør kønnet formering så bemærkelsesværdig?
Tại sao sự sinh sản hữu tính thật kỳ diệu?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " formering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "formering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sinh sản vô tính
-
sinh sản hữu tính
-
sinh sản hữu tính
Thêm ví dụ
Thêm