Phép dịch "formel" thành Tiếng Việt
công thức là bản dịch của "formel" thành Tiếng Việt.
formel
adjective
noun
common
ngữ pháp
-
công thức
nounSå har den en lille formel, der øgede sagsnummeret hver gang.
Và có một công thức mà tôi viết để tăng mã hồ sơ lên mỗi lần.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " formel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "formel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khoa học hình thức
-
công thức
-
ngôn ngữ hình thức
-
Công thức 1
Thêm ví dụ
Thêm