Phép dịch "formel" thành Tiếng Việt

công thức là bản dịch của "formel" thành Tiếng Việt.

formel adjective noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • công thức

    noun

    Så har den en lille formel, der øgede sagsnummeret hver gang.

    Và có một công thức mà tôi viết để tăng mã hồ sơ lên mỗi lần.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "formel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "formel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch