Phép dịch "forme" thành Tiếng Việt

làm thành, nặn thành, sáng lập là các bản dịch hàng đầu của "forme" thành Tiếng Việt.

forme verb noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • làm thành

  • nặn thành

  • sáng lập

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thiết lập
    • thành lập
    • tạo
    • tạo thành
    • tổ chức
    • xếp thành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "forme" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "forme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch