Phép dịch "formue" thành Tiếng Việt

hàng hoá là bản dịch của "formue" thành Tiếng Việt.

formue noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • hàng hoá

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " formue " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "formue" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch