Phép dịch "formular" thành Tiếng Việt
biểu mẫu, đơn là các bản dịch hàng đầu của "formular" thành Tiếng Việt.
formular
noun
common
ngữ pháp
-
biểu mẫu
-
đơn
nounOg derfor den samme formular, De skal udfylde.
Vì thế, ông chỉ phải điền cùng một đơn giống nhau thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " formular " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "formular" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lọc theo mẫu
-
Phần Web Biểu mẫu InfoPath
-
kiểm soát biểu mẫu
Thêm ví dụ
Thêm