Phép dịch "dato" thành Tiếng Việt

ngày, ngày tháng là các bản dịch hàng đầu của "dato" thành Tiếng Việt.

dato noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • ngày

    noun

    Drøft det med dem og hjælp dem med at sætte en dato.

    Rồi bàn thảo với họ và giúp họ định ra một ngày để đi phục vụ.

  • ngày tháng

    Men 3. september er den dato, der betyder noget.

    Nhưng ngày 3 tháng 9, mới là một ngày quan trọng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch