Phép dịch "datterdatter" thành Tiếng Việt

cháu, gái là các bản dịch hàng đầu của "datterdatter" thành Tiếng Việt.

datterdatter w
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • cháu

    noun
  • gái

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " datterdatter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "datterdatter"

Thêm

Bản dịch "datterdatter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch