Phép dịch "datter" thành Tiếng Việt

con gái, Con gái là các bản dịch hàng đầu của "datter" thành Tiếng Việt.

datter noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • con gái

    noun

    En adopteret datter i stedet for en rigtig en.

    con gái nuôi thay vì cô con gái ruột.

  • Con gái

    Vores ældste datter, Irina, og hendes familie bor i Tyskland.

    Con gái lớn của chúng tôi là Irina và gia đình sống ở Đức.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " datter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "datter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch