Phép dịch "datavalidering" thành Tiếng Việt

kiểm soát dữ liệu là bản dịch của "datavalidering" thành Tiếng Việt.

datavalidering
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • kiểm soát dữ liệu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " datavalidering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "datavalidering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch