Phép dịch "date" thành Tiếng Việt

hẹn, hẹn gặp, hẹn hò là các bản dịch hàng đầu của "date" thành Tiếng Việt.

date verb noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • hẹn

    verb

    Jeg vil ikke date nogen der ikke nuttet.

    Tớ sẽ chỉ hẹn hò với người dễ thương thôi.

  • hẹn gặp

  • hẹn hò

    Jeg vil ikke date nogen der ikke nuttet.

    Tớ sẽ chỉ hẹn hò với người dễ thương thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " date " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "date" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch