Phép dịch "embriac" thành Tiếng Việt

say rượu là bản dịch của "embriac" thành Tiếng Việt.

embriac
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • say rượu

    adjective

    52 i comença a pegar els seus companys, i a menjar i beure amb els embriacs,

    52 Rồi bắt đầu đánh những kẻ cùng làm việc với mình, và ăn uống với phường say rượu,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " embriac " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "embriac" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch