Phép dịch "embolcall" thành Tiếng Việt
vỏ là bản dịch của "embolcall" thành Tiếng Việt.
embolcall
-
vỏ
nounels xiclets Bazooka amb els petits embolcalls amb caricatures a dins,
Kẹo cao su bong bóng Bazooka được bao với lớp vỏ có in hoạt hình bên trong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " embolcall " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm