Phép dịch "embolicar" thành Tiếng Việt

bao, bao bọc là các bản dịch hàng đầu của "embolicar" thành Tiếng Việt.

embolicar verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • bao

    noun

    Sabeu per què us sentiríeu en un núvol i us embolicaríeu en relacions humanes.

    Bạn biết tại sao bạn cứ lấy sự ấm áp và dễ chịu và bao bọc bản thân trong các mối quan hệ.

  • bao bọc

    verb

    Sabeu per què us sentiríeu en un núvol i us embolicaríeu en relacions humanes.

    Bạn biết tại sao bạn cứ lấy sự ấm áp và dễ chịu và bao bọc bản thân trong các mối quan hệ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " embolicar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "embolicar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch