Phép dịch "emir" thành Tiếng Việt

Emir là bản dịch của "emir" thành Tiếng Việt.

emir noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Emir

    títol nobiliari islàmic

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " emir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "emir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch