Phép dịch "embut" thành Tiếng Việt
phễu, quặn là các bản dịch hàng đầu của "embut" thành Tiếng Việt.
embut
noun
masculine
ngữ pháp
-
phễu
nounEm comunico a través de tot, des de transceptors de ràdio fins a embuts i tubs de plàstic.
Nên tôi liên lạc thông qua mọi thứ từ những bộ thu phát radio cho đến cả những cái phễu và ống nhựa.
-
quặn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " embut " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm