Phép dịch "embassament" thành Tiếng Việt

Hồ chứa nước là bản dịch của "embassament" thành Tiếng Việt.

embassament
+ Thêm

Từ điển Tiếng Catalan-Tiếng Việt

  • Hồ chứa nước

    llac artificial per emmagatzemar aigua

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " embassament " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "embassament" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch