Phép dịch "skerm" thành Tiếng Việt

màn, màn hình, màn ảnh là các bản dịch hàng đầu của "skerm" thành Tiếng Việt.

skerm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • màn

    noun

    Hierdie skyfies is in Nepal op ’n skerm vertoon met bygaande dialoog wat op band opgeneem is.

    Tại Nepal, họ chiếu những hình này lên màn ảnh, kèm theo lời đối thoại trong băng.

  • màn hình

    Wys ' n vol skerm voorskou van die skerm spaarder

    Hiển thị ô xem thử toàn màn hình của ảnh bảo vệ màn hình

  • màn ảnh

    Hierdie skyfies is in Nepal op ’n skerm vertoon met bygaande dialoog wat op band opgeneem is.

    Tại Nepal, họ chiếu những hình này lên màn ảnh, kèm theo lời đối thoại trong băng.

  • đt. hiển thị, dt. màn hình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " skerm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "skerm" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "skerm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch