Phép dịch "skemer" thành Tiếng Việt

hoàng hôn là bản dịch của "skemer" thành Tiếng Việt.

skemer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • hoàng hôn

    noun

    Namate die skemering verdwyn, raak die strate al hoe donkerder.

    Khi hoàng hôn tắt dần, sự tối tăm của màn đêm bao trùm các đường phố.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " skemer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "skemer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch