Phép dịch "skepper" thành Tiếng Việt

người sáng tạo, tạo hóa, tạo vật chủ là các bản dịch hàng đầu của "skepper" thành Tiếng Việt.

skepper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • người sáng tạo

  • tạo hóa

    Ons Skepper het ons gemaak met ’n behoefte om liefde te gee en te ontvang.

    Đấng Tạo Hóa đã tạo ra chúng ta với nhu cầu yêu thương và được yêu thương.

  • tạo vật chủ

  • 造物主

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " skepper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "skepper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch