Phép dịch "beskerm" thành Tiếng Việt

bảo vệ là bản dịch của "beskerm" thành Tiếng Việt.

beskerm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • bảo vệ

    verb

    Soos ’n helm die kop beskerm, beskerm hoop die verstand.

    Giống như mão trụ bảo vệ đầu, hy vọng bảo vệ tâm trí.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beskerm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "beskerm" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "beskerm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch