Phép dịch "beskerm" thành Tiếng Việt
bảo vệ là bản dịch của "beskerm" thành Tiếng Việt.
beskerm
-
bảo vệ
verbSoos ’n helm die kop beskerm, beskerm hoop die verstand.
Giống như mão trụ bảo vệ đầu, hy vọng bảo vệ tâm trí.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beskerm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "beskerm" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Truy nhập có bảo vệ Wi-Fi
-
hiển thị ngoài
-
Cái nhìn được bảo vệ
-
Truy nhập có bảo vệ Wi-Fi 2
-
khu bảo tồn thiên nhiên
-
màn · màn hình · màn ảnh · đt. hiển thị, dt. màn hình
Thêm ví dụ
Thêm